執組

zhí zǔ chấp tổ

Hán Việt: chấp tổ · Pinyin: zhí zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (tổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 《诗.邶风.简兮》"有力如虎,执辔如组。"朱熹集传"辔,今之缰也,组,织丝为之,言其柔也。御能使马,则辔如组也。"后以"执组"指驾驭车马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.邶风.简兮》"有力如虎,执辔如组。"朱熹集传"辔,今之缰也,组,织丝为之,言其柔也。御能使马,则辔如组也。"后以"执组"指驾驭车马。