執經 zhí jīng · chấp kinh Hán Việt: chấp kinh · Pinyin: zhí jīng Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 經 (kinh)Pinyinzhí jīngHán Việtchấp kinhCấu tạo執 + 經 · chấp + kinh nghĩa thành phần: chấp + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手持经书。谓从师受业。Tân Hoa Tự Điển 1.手持经书。谓从师受业。