執綏 zhí suí · chấp tuy Hán Việt: chấp tuy · Pinyin: zhí suí Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 綏 (tuy)Pinyinzhí suíHán Việtchấp tuyCấu tạo執 + 綏 · chấp + tuy nghĩa thành phần: chấp + tuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓持绳索登车; 借称陪帝王乘车的侍臣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓持绳索登车。 2.借称陪帝王乘车的侍臣。