執縛

zhí fù chấp phược

Hán Việt: chấp phược · Pinyin: zhí fù

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (phược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 逮捕;捆绑; 犹约束,束缚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.逮捕;捆绑。 2.犹约束,束缚。