執耳 zhí ěr · chấp nhĩ Hán Việt: chấp nhĩ · Pinyin: zhí ěr Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 耳 (nhĩ)Pinyinzhí ěrHán Việtchấp nhĩCấu tạo執 + 耳 · chấp + nhĩ nghĩa thành phần: chấp + nhĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"执牛耳"。