執職 zhí zhí · chấp chức Hán Việt: chấp chức · Pinyin: zhí zhí Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 職 (chức)Pinyinzhí zhíHán Việtchấp chứcCấu tạo執 + 職 · chấp + chức nghĩa thành phần: chấp + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专司某事;服役; 持旗。职,通"帜"。Tân Hoa Tự Điển 1.专司某事;服役。 2.持旗。职,通"帜"。