執膰 zhí fán · chấp phiền Hán Việt: chấp phiền · Pinyin: zhí fán Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 膰 (phiền)Pinyinzhí fánHán Việtchấp phiềnCấu tạo執 + 膰 · chấp + phiền nghĩa thành phần: chấp + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓古代于祭祀后向参祭者分祭肉。Tân Hoa Tự Điển 1.谓古代于祭祀后向参祭者分祭肉。