執色 zhí sè · chấp sắc Hán Việt: chấp sắc · Pinyin: zhí sè Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 色 (sắc)Pinyinzhí sèHán Việtchấp sắcCấu tạo執 + 色 · chấp + sắc nghĩa thành phần: chấp + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指作仪仗用的器物。Tân Hoa Tự Điển 1.指作仪仗用的器物。