執節

zhí jié chấp tiết

Hán Việt: chấp tiết · Pinyin: zhí jié

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿着符节; 坚守节操; 谓执板击节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拿着符节。 2.坚守节操。 3.谓执板击节。