執薪 zhí xīn · chấp tân Hán Việt: chấp tân · Pinyin: zhí xīn Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 薪 (tân)Pinyinzhí xīnHán Việtchấp tânCấu tạo執 + 薪 · chấp + tân nghĩa thành phần: chấp + tân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓举行火化。Tân Hoa Tự Điển 1.谓举行火化。