執衣 zhí yī · chấp y Hán Việt: chấp y · Pinyin: zhí yī Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 衣 (y)Pinyinzhí yīHán Việtchấp yCấu tạo執 + 衣 · chấp + y nghĩa thành phần: chấp + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 皂隶的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.皂隶的别称。