執衣

zhí yī chấp y

Hán Việt: chấp y · Pinyin: zhí yī

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 皂隶的别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.皂隶的别称。