執袂 zhí mèi · chấp mệ Hán Việt: chấp mệ · Pinyin: zhí mèi Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 袂 (mệ)Pinyinzhí mèiHán Việtchấp mệCấu tạo執 + 袂 · chấp + mệ nghĩa thành phần: chấp + mệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拉住衣袖。形容分别时依恋不舍。亦借指送行者。Tân Hoa Tự Điển 1.拉住衣袖。形容分别时依恋不舍。亦借指送行者。