執見

zhí jiàn chấp kiến

Hán Việt: chấp kiến · Pinyin: zhí jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓根据已显现的事物; 固执己见。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓根据已显现的事物。 2.固执己见。