執詞 zhí cí · chấp từ Hán Việt: chấp từ · Pinyin: zhí cí Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 詞 (từ)Pinyinzhí cíHán Việtchấp từCấu tạo執 + 詞 · chấp + từ nghĩa thành phần: chấp + từ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹立论。Tân Hoa Tự Điển 1.犹立论。