執贄
chấp chí
Hán Việt: chấp chí · Pinyin: zhí zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹执挚。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹执挚。
Eng
- Cihui 執贄 zhízhì v. offer a present to one's master
Hán Việt: chấp chí · Pinyin: zhí zhì