执录 zhí lù · chấp lục Hán Việt: chấp lục · Pinyin: zhí lù Tổng quan Cấu tạo: 执 (chấp) + 录 (lục)Pinyinzhí lùHán Việtchấp lụcCấu tạo执 + 录 · chấp + lục nghĩa thành phần: chấp + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逮捕。Tân Hoa Tự Điển 1.逮捕。