執鑰

zhí yào chấp thược

Hán Việt: chấp thược · Pinyin: zhí yào

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (thược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 持钥; 掌管锁钥。指看守门户。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.持钥。 2.掌管锁钥。指看守门户。