執鈞 zhí jūn · chấp quân Hán Việt: chấp quân · Pinyin: zhí jūn Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 鈞 (quân)Pinyinzhí jūnHán Việtchấp quânCấu tạo執 + 鈞 · chấp + quân nghĩa thành phần: chấp + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹掌权。亦指掌权的人。Tân Hoa Tự Điển 1.犹掌权。亦指掌权的人。