執雌 zhí cí · chấp thư Hán Việt: chấp thư · Pinyin: zhí cí Tổng quan Cấu tạo: 執 (chấp) + 雌 (thư)Pinyinzhí cíHán Việtchấp thưCấu tạo執 + 雌 · chấp + thư nghĩa thành phần: chấp + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓保持柔顺之德。Tân Hoa Tự Điển 1.谓保持柔顺之德。