執鞭

zhí biān chấp tiên

Hán Việt: chấp tiên · Pinyin: zhí biān

Tổng quan

Cấu tạo: (chấp) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手拿马鞭。指为人驾驭车马。亦指侍奉或追随别人执鞭之士|执鞭坠镫|今幸执鞭,理当尽遵约束; 执教鞭。指当教师。
  • Tân Hoa Tự Điển ①手拿马鞭。指为人驾驭车马。亦指侍奉或追随别人执鞭之士|执鞭坠镫|今幸执鞭,理当尽遵约束。②执教鞭。指当教师。

Eng

  • Cihui 執鞭 híbiān v.o. 1. hold a whip 2. be a teacher ◆n. 1. <wr.> coachman 2. <humb.> (I am) your servant