擴充劑 kuò chōng jì · khoách sung tề Hán Việt: khoách sung tề · Pinyin: kuò chōng jì Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 充 (sung) + 劑 (tề)Pinyinkuò chōng jìHán Việtkhoách sung tềCấu tạo擴 + 充 + 劑 · khoách + sung + tề nghĩa thành phần: khoách + sung + tề