擴列

kuò liè khoách liệt

Hán Việt: khoách liệt · Pinyin: kuò liè

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) thêm bạn (trên mạng xã hội, v.v.)

Cấu tạo: (khoách) + (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (tiếng lóng Internet) thêm bạn (trên mạng xã hội, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT (Internet slang) to add a friend (on a social network etc)
  • Cihui (Internet slang) to add a friend (on a social network etc)