擴及

kuò jí khoách cập

Hán Việt: khoách cập · Pinyin: kuò jí

Tổng quan

mở rộng đến

Cấu tạo: (khoách) + (cập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mở rộng đến

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擴展推及。如:「政府在各大媒體上大力宣導各項保育措施,希望將此觀念推展擴及到社會的各個層面。」

Eng

  • CC-CEDICT to extend to
  • Cihui to extend to