擴外 khoách ngoại Hán Việt: khoách ngoại Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 外 (ngoại)Hán Việtkhoách ngoạiCấu tạo擴 + 外 · khoách + ngoại nghĩa thành phần: khoách + ngoại Nghĩa EngCihui 擴外 uòwài v. <topo.> overspend