扩孔

kuò kǒngkhoách khổng

Hán Việt: khoách khổng · Pinyin: kuò kǒng

Tổng quan

mở rộng ống

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 孔 (khổng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khoét rộng (tức là mở rộng lỗ)
  • Tần suất từ mở rộng ống , khoét rộng (tức là mở rộng lỗ)
  • Biên soạn 擴孔 uòkǒng n. reaming

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi bearizing

Eng

  • Cihui to widen a tube; to ream (i.e. widen a hole)
  • Tần suất từ 擴孔 uòkǒng n. reaming

Đức

  • Handedict zylindrisches Aussenken

Từ liên quan

Gần nghĩa

孔丘 · 孔东 · 孔兄 · 孔口 · 孔子 · 孔孟 · 孔庙 · 孔廟