擴孔
khoách khổng
Hán Việt: khoách khổng · Pinyin: kuò kǒng
Tổng quan
mở rộng ống | khoét rộng (tức là mở rộng lỗ)
Nghĩa
Việt
- Cihui mở rộng ống | khoét rộng (tức là mở rộng lỗ)
Eng
- CC-CEDICT to widen a tube|to ream (i.e. widen a hole)
- Cihui to widen a tube; to ream (i.e. widen a hole)