擴容
khoách dung
Hán Việt: khoách dung · Pinyin: kuò róng
Tổng quan
nâng cao công suất | mở rộng quy mô
Nghĩa
Việt
- Cihui nâng cao công suất | mở rộng quy mô
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 扩大通信设备等的容量:电信~工程;泛指扩大规模、范围、数量等:去年股市~较快。
Eng
- CC-CEDICT to ramp up capacity|to expand in scale
- Cihui 擴容 uòróng v.o. enlarge the capacity (of a storage facility; reservoir; etc.)