扩展图形阵列

kuò zhǎn tú xíng zhèn lièkhoách triển đồ hình trận liệt

Hán Việt: khoách triển đồ hình trận liệt · Pinyin: kuò zhǎn tú xíng zhèn liè

Tổng quan

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 圖 (đồ) + 形 (hình) + 陣 (trận) + 列 (liệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mảng đồ họa mở rộng

Đức

  • Handedict XGA (Extended Graphics Array)

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩展…以上 · 扩展的可能性 · 扩展选择部件 · 扩展字符集 · 扩展记忆体 · 扩展后的标准理论