扩展…以上

Tổng quan

vượt qua, vượt tới trước; ; với quá xa, với quá cao, mưu mẹo hơn (ai); cao kế hơn (ai); đánh lừa được (ai), vượt quá xa và trượt hẫng (cái gì), với xa quá, đá chân sau vào chân trước (ngựa), đánh lừa người khác

Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + … + 以 (dĩ) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở rộng quá mức

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi overreach

Từ liên quan

Gần nghĩa

扩展内存 · 扩展程序 · 扩展字符集 · 扩展记忆体 · 以上种种 · 扩展分区 · 扩展图形阵列 · 扩展文件