擴展選擇部件
khoách triển tuyển trạch bộ kiện
Hán Việt: khoách triển tuyển trạch bộ kiện · Pinyin: kuò zhǎn xuǎn zé bù jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 部 (bộ) + 件 (kiện)
Hán Việt: khoách triển tuyển trạch bộ kiện · Pinyin: kuò zhǎn xuǎn zé bù jiàn
Cấu tạo: 擴 (khoách) + 展 (triển) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch) + 部 (bộ) + 件 (kiện)