擴散劑 khoách tán tề Hán Việt: khoách tán tề Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 劑 (tề)Hán Việtkhoách tán tềCấu tạo擴 + 散 + 劑 · khoách + tán + tề nghĩa thành phần: khoách + tán + tề Nghĩa EngCihui diffusant