扩散度 khoách tán độ Hán Việt: khoách tán độ Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 度 (độ)Hán Việtkhoách tán độTừ loạidanhCấu tạo擴 + 散 + 度 · khoách + tán + độ nghĩa thành phần: khoách + tán + độ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 độ khuếch tánMainlandKaggle Zh-Vi diffusanceEngCihui diffusance Từ liên quan Gần nghĩa扩散性 · 扩散 · 扩散周知 · 扩散性的 · 扩散体 · 扩散到 · 扩散剂 · 扩散泵