扩散渗硅 Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 滲 (sấm) + 硅Từ loạidanhCấu tạo擴 + 散 + 滲 + 硅 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 silicon hóaMainlandKaggle Zh-Vi siliconizingEngCihui siliconizing Từ liên quan Gần nghĩa扩散周知 · 扩散性的 · 扩散性 · 扩散作用 · 扩散光晕 · 扩散出来 · 扩散喷管 · 扩散渗氮