擴散滲氮 khoách tán sấm đạm Hán Việt: khoách tán sấm đạm Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 滲 (sấm) + 氮 (đạm)Hán Việtkhoách tán sấm đạmCấu tạo擴 + 散 + 滲 + 氮 · khoách + tán + sấm + đạm nghĩa thành phần: khoách + tán + sấm + đạm Nghĩa EngCihui tufftride