扩散渗氮 khoách tán sấm đạm Hán Việt: khoách tán sấm đạm Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 散 (tán) + 滲 (sấm) + 氮 (đạm)Hán Việtkhoách tán sấm đạmTừ loạidanhCấu tạo擴 + 散 + 滲 + 氮 · khoách + tán + sấm + đạm nghĩa thành phần: khoách + tán + sấm + đạm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tufftrideMainlandKaggle Zh-Vi tufftrideEngCihui tufftrideTần suất từ tufftride Từ liên quan Gần nghĩa扩散周知 · 扩散性的 · 扩散性 · 扩散作用 · 扩散光晕 · 扩散出来 · 扩散喷管 · 扩散渗硅