擴散作用

kuò sàn zuò yòng khoách tán tác dụng

Hán Việt: khoách tán tác dụng · Pinyin: kuò sàn zuò yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoách) + (tán) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物理學上指物質因不同位置上的濃度差,而引起自發的物質移動,以趨於均勻濃度的作用。