擴清

kuò qīng khoách thanh

Hán Việt: khoách thanh · Pinyin: kuò qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khoách) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 廓清﹐肃清。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.廓清﹐肃清。