擴被

kuò bèi khoách bị

Hán Việt: khoách bị · Pinyin: kuò bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khoách) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 普遍施及﹐广被。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.普遍施及﹐广被。