擴銷 kuò xiāo · khoách tiêu Hán Việt: khoách tiêu · Pinyin: kuò xiāo Tổng quan Cấu tạo: 擴 (khoách) + 銷 (tiêu)Pinyinkuò xiāoHán Việtkhoách tiêuCấu tạo擴 + 銷 · khoách + tiêu nghĩa thành phần: khoách + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 扩展销路;增加销量:增产~。EngCihui 擴銷 uòxiāo v. expand the market