捫參

mén cān môn tham

Hán Việt: môn tham · Pinyin: mén cān

Tổng quan

Cấu tạo: (môn) + (tham)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚摸参宿。形容山势极高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抚摸参宿。形容山势极高。