捫櫝估珠 môn độc cổ châu Hán Việt: môn độc cổ châu Tổng quan Cấu tạo: 捫 (môn) + 櫝 (độc) + 估 (cổ) + 珠 (châu)Hán Việtmôn độc cổ châuCấu tạo捫 + 櫝 + 估 + 珠 · môn + độc + cổ + châu nghĩa thành phần: môn + độc + cổ + châu Nghĩa EngCihui 捫櫝估珠 éndúgūzhū id. buy a pig in a poke