捫涉 mén shè · môn thiệp Hán Việt: môn thiệp · Pinyin: mén shè Tổng quan Cấu tạo: 捫 (môn) + 涉 (thiệp)Pinyinmén shèHán Việtmôn thiệpCấu tạo捫 + 涉 · môn + thiệp nghĩa thành phần: môn + thiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓攀山涉水。Tân Hoa Tự Điển 1.谓攀山涉水。