捫索 mén suǒ · môn tác Hán Việt: môn tác · Pinyin: mén suǒ Tổng quan Cấu tạo: 捫 (môn) + 索 (tác)Pinyinmén suǒHán Việtmôn tácCấu tạo捫 + 索 · môn + tác nghĩa thành phần: môn + tác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 摸索,寻求。Tân Hoa Tự Điển 1.摸索,寻求。