捫腹 mén fù · môn phúc Hán Việt: môn phúc · Pinyin: mén fù Tổng quan Cấu tạo: 捫 (môn) + 腹 (phúc)Pinyinmén fùHán Việtmôn phúcCấu tạo捫 + 腹 · môn + phúc nghĩa thành phần: môn + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚摸腹部。多形容饱食后怡然自得的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.抚摸腹部。多形容饱食后怡然自得的样子。