掃兀

sǎo wù tảo ngột

Hán Việt: tảo ngột · Pinyin: sǎo wù

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (ngột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙语。坐地。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.蒙语。坐地。