掃光

sǎo guāng tảo quang

Hán Việt: tảo quang · Pinyin: sǎo guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (quang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 扫除净尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.扫除净尽。

Eng

  • Cihui 掃光 ǎoguāng r.v. sweep away thoroughly; get rid of entirely