掃入 sǎo rù · tảo nhập Hán Việt: tảo nhập · Pinyin: sǎo rù Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 入 (nhập)Pinyinsǎo rùHán Việttảo nhậpCấu tạo掃 + 入 · tảo + nhập nghĩa thành phần: tảo + nhập