掃廳 sǎo tīng · tảo thính Hán Việt: tảo thính · Pinyin: sǎo tīng Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 廳 (thính)Pinyinsǎo tīngHán Việttảo thínhCấu tạo掃 + 廳 · tảo + thính nghĩa thành phần: tảo + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 打扫厅堂。表示敬意。Tân Hoa Tự Điển 1.打扫厅堂。表示敬意。