掃聽

sǎo tīng tảo thính

Hán Việt: tảo thính · Pinyin: sǎo tīng

Tổng quan

nghe ngóng: thăm dò

Cấu tạo: (tảo) + (thính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghe ngóng: thăm dò

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。打听。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。打听。

Eng

  • Cihui 掃聽 ǎoting v. <topo.> inquire