掃土 sǎo tǔ · tảo thổ Hán Việt: tảo thổ · Pinyin: sǎo tǔ Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 土 (thổ)Pinyinsǎo tǔHán Việttảo thổCấu tạo掃 + 土 · tảo + thổ nghĩa thành phần: tảo + thổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 举境,全境。Tân Hoa Tự Điển 1.举境,全境。