掃境 sǎo jìng · tảo cảnh Hán Việt: tảo cảnh · Pinyin: sǎo jìng Tổng quan Cấu tạo: 掃 (tảo) + 境 (cảnh)Pinyinsǎo jìngHán Việttảo cảnhCấu tạo掃 + 境 · tảo + cảnh nghĩa thành phần: tảo + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 倾其境内全力。Tân Hoa Tự Điển 1.倾其境内全力。