掃頭

sǎo tóu tảo đầu

Hán Việt: tảo đầu · Pinyin: sǎo tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 戏曲锣经。戏曲中为使剧情紧凑,减去末句唱词,而以动作代替,配合这种动作的锣经称"扫头"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.戏曲锣经。戏曲中为使剧情紧凑,减去末句唱词,而以动作代替,配合这种动作的锣经称"扫头"。